仙蹤

xiān zōng tiên tung

Hán Việt: tiên tung · Pinyin: xiān zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人的踪迹; 古人比升迁入朝为登仙,因借称应召赴京者的行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的踪迹。 2.古人比升迁入朝为登仙,因借称应召赴京者的行踪。