仙輀

xiān ér tiên nhi

Hán Việt: tiên nhi · Pinyin: xiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运载灵柩的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运载灵柩的车。