仙蹟

xiān jì tiên tích

Hán Việt: tiên tích · Pinyin: xiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人的遗迹或行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的遗迹或行踪。