蹟
tích
Hán Việt: tích · Pinyin: jī
Tổng quan
biến thể của 跡 迹[ji4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Hán Việt | tích |
| Quảng Đông | zik1 |
| Mân Nam | tsik |
| Nhật Bản | ATO |
| Hàn Quốc | 적 |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
| Baxter-Sagart | [ts]ek |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]ek |
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {tích} [跡].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 前人留下來的事物,多指建築、文物而言。同「跡」。如:「事蹟」、「遺蹟」、「名勝古蹟」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 跡|迹[ji4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤資昔切,音積。與迹同。【詩·小雅】念彼不蹟。【傳】不蹟,不循道也。
Thuyết Văn
或从足責。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
責亦朿聲也。小雅。念彼不蹟。毛傳。不蹟、不循道也。
【蹟】 (tích) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 足責 (túc trách) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 𧶷 · 跡 · 迹 · 速 · 迹 · 跡 · 迹 · 迹