仙都觀 xiān dōu guān · tiên đô quan Hán Việt: tiên đô quan · Pinyin: xiān dōu guān Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 都 (đô) + 觀 (quan)Pinyinxiān dōu guānHán Việttiên đô quanCấu tạo仙 + 都 + 觀 · tiên + đô + quan nghĩa thành phần: tiên + đô + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道观名。在四川丰都县平都山。Tân Hoa Tự Điển 1.道观名。在四川丰都县平都山。