仙鍾

xiān zhōng tiên chung

Hán Việt: tiên chung · Pinyin: xiān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道观之钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道观之钟。