仙鎮

xiān zhèn tiên trấn

Hán Việt: tiên trấn · Pinyin: xiān zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言名山。镇,一方的主山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言名山。镇,一方的主山。