仙闥 xiān tà · tiên thát Hán Việt: tiên thát · Pinyin: xiān tà Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 闥 (thát)Pinyinxiān tàHán Việttiên thátCấu tạo仙 + 闥 · tiên + thát nghĩa thành phần: tiên + thát