仙閃 xiān shǎn · tiên thiểm Hán Việt: tiên thiểm · Pinyin: xiān shǎn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 閃 (thiểm)Pinyinxiān shǎnHán Việttiên thiểmCấu tạo仙 + 閃 · tiên + thiểm nghĩa thành phần: tiên + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.内动貌。