仙闼 xiān tà·tiên thát Hán Việt: tiên thát · Pinyin: xiān tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指仙人的屋室。 Cấu tạo: 仙 (tiên) + 闥 (thát)Pinyinxiān tàHán Việttiên thátCấu tạo仙 + 闥 · tiên + thát nghĩa thành phần: tiên + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指仙人的屋室。 Từ liên quan Gần nghĩa仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品