仙隱 xiān yǐn · tiên ẩn Hán Việt: tiên ẩn · Pinyin: xiān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 隱 (ẩn)Pinyinxiān yǐnHán Việttiên ẩnCấu tạo仙 + 隱 · tiên + ẩn nghĩa thành phần: tiên + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人与隐士; 谓学仙而隐遁。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人与隐士。 2.谓学仙而隐遁。