仙障

xiān zhàng tiên chướng

Hán Việt: tiên chướng · Pinyin: xiān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教谓人成仙的障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓人成仙的障碍。