仙露 xiān lù · tiên lộ Hán Việt: tiên lộ · Pinyin: xiān lù Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 露 (lộ)Pinyinxiān lùHán Việttiên lộCấu tạo仙 + 露 · tiên + lộ nghĩa thành phần: tiên + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指汉武帝所造铜仙人捧盘所接的甘露,后亦借指皇帝赐的御酒。Tân Hoa Tự Điển 1.本指汉武帝所造铜仙人捧盘所接的甘露,后亦借指皇帝赐的御酒。