仙音
tiên âm
Hán Việt: tiên âm · Pinyin: xiān yīn
Tổng quan
tiên âm (術語)佛之音聲非尋常,故曰仙音。楞嚴經一曰:「伽陵仙音徧十方界。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên âm (術語)佛之音聲非尋常,故曰仙音。楞嚴經一曰:「伽陵仙音徧十方界。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仙人所奏美妙的音乐; 指宫廷的音乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙人所奏美妙的音乐。 2.指宫廷的音乐。