仙饌 xiān zhuàn · tiên soạn Hán Việt: tiên soạn · Pinyin: xiān zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 饌 (soạn)Pinyinxiān zhuànHán Việttiên soạnCấu tạo仙 + 饌 · tiên + soạn nghĩa thành phần: tiên + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天子赐的酒食。Tân Hoa Tự Điển 1.指天子赐的酒食。