仙首 xiān shǒu · tiên thủ Hán Việt: tiên thủ · Pinyin: xiān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 首 (thủ)Pinyinxiān shǒuHán Việttiên thủCấu tạo仙 + 首 · tiên + thủ nghĩa thành phần: tiên + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民间迎神组织的主持人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间迎神组织的主持人。