仙駕 xiān jià · tiên giá Hán Việt: tiên giá · Pinyin: xiān jià Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 駕 (giá)Pinyinxiān jiàHán Việttiên giáCấu tạo仙 + 駕 · tiên + giá nghĩa thành phần: tiên + giá