仙駕

xiān jià tiên giá

Hán Việt: tiên giá · Pinyin: xiān jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人的车驾; 用作对仙人的敬称; 借称皇帝的车驾; 谓出游的车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的车驾。 2.用作对仙人的敬称。 3.借称皇帝的车驾。 4.谓出游的车驾。