仙髻

xiān jì tiên kế

Hán Việt: tiên kế · Pinyin: xiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女发髻样式的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女发髻样式的一种。