仙鼠
tiên thử
Hán Việt: tiên thử · Pinyin: xiān shǔ
Tổng quan
dơi
Nghĩa
Việt
- Cihui dơi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蝙蝠的別名。參見「蝙蝠」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝙蝠的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蝙蝠的别名。
Hán Việt: tiên thử · Pinyin: xiān shǔ
dơi