仞識論 rèn shí lùn · nhận thức luận Hán Việt: nhận thức luận · Pinyin: rèn shí lùn Tổng quan Cấu tạo: 仞 (nhận) + 識 (thức) + 論 (luận)Pinyinrèn shí lùnHán Việtnhận thức luậnCấu tạo仞 + 識 + 論 · nhận + thức + luận nghĩa thành phần: nhận + thức + luận