仟伏 thiên phục Hán Việt: thiên phục Tổng quan Cấu tạo: 仟 (thiên) + 伏 (phục)Hán Việtthiên phụcTừ loạidanhCấu tạo仟 + 伏 · thiên + phục nghĩa thành phần: thiên + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kilovarMainlandKaggle Zh-Vi kilovarEngCihui kilovar Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧