仟佰

qiān bǎithiên bách

Hán Việt: thiên bách · Pinyin: qiān bǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

①军队蹑足行伍之间,俯仰仟佰之中。②(-mò)同阡陌①”(257页)。

Cấu tạo: 仟 (thiên) + 佰 (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①军队蹑足行伍之间,俯仰仟佰之中。②(-mò)同阡陌①”(257页)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仟安培 · 佰1. · 佰2. · 仟仟 · 仟伏 · 仟伯 · 仟眠 · 仟秒