仟眠 qiān mián·thiên miên Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏暗不明貌。 2.草木丛生貌。 Cấu tạo: 仟 (thiên) + 眠 (miên)Pinyinqiān miánHán Việtthiên miênCấu tạo仟 + 眠 · thiên + miên nghĩa thành phần: thiên + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明貌。 2.草木丛生貌。 Từ liên quan Gần nghĩa眠單 · 眠藏 · 仟安培 · 眠思梦想 · 眠花醉柳 · 眠花宿柳 · 仟仟 · 仟伏