仟眠 qiān mián · thiên miên Hán Việt: thiên miên · Pinyin: qiān mián Tổng quan Cấu tạo: 仟 (thiên) + 眠 (miên)Pinyinqiān miánHán Việtthiên miênCấu tạo仟 + 眠 · thiên + miên nghĩa thành phần: thiên + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗不明貌; 草木丛生貌。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明貌。 2.草木丛生貌。