仡勇

gē yǒng ngật dũng

Hán Việt: ngật dũng · Pinyin: gē yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮勇,英武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮勇,英武。