仡栗

gē lì ngật lật

Hán Việt: ngật lật · Pinyin: gē lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (lật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速的樣子。唐.孟郊〈秋懷〉詩十六首之三:「一尺月透戶,仡栗如劍飛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾貌。