仡栗

gē lìngật lật

Hán Việt: ngật lật · Pinyin: gē lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迅疾貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迅速的樣子。唐.孟郊〈秋懷〉詩十六首之三:「一尺月透戶,仡栗如劍飛。」

Cấu tạo: 仡 (ngật) + 栗 (lật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh chóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速的樣子。唐.孟郊〈秋懷〉詩十六首之三:「一尺月透戶,仡栗如劍飛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仡仡 · 栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色