仡然

gē rán ngật nhiên

Hán Việt: ngật nhiên · Pinyin: gē rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮勇貌; 屹然不动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮勇貌。 2.屹然不动貌。

Eng

  • Cihui 仡然 yìrán v.p. standing upright