仡立 gē lì · ngật lập Hán Việt: ngật lập · Pinyin: gē lì Tổng quan Cấu tạo: 仡 (ngật) + 立 (lập)Pinyingē lìHán Việtngật lậpCấu tạo仡 + 立 · ngật + lập nghĩa thành phần: ngật + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直立不动。Tân Hoa Tự Điển 1.直立不动。