代為

dài wéi đại vi

Hán Việt: đại vi · Pinyin: dài wéi

Tổng quan

làm gì đó thay cho người khác

Cấu tạo: (đại) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gì đó thay cho người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代替:~执行|~保管。

Eng

  • CC-CEDICT to do sth on behalf of sb else
  • Cihui 代為 àiwéi adv. on behalf of; for (sb.)