代交 đại giao Hán Việt: đại giao Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 交 (giao)Hán Việtđại giaoCấu tạo代 + 交 · đại + giao nghĩa thành phần: đại + giao Nghĩa EngCihui 代交 àijiāo v. pass on sth. for sb.