代人 đại nhân Hán Việt: đại nhân Tổng quan thế hệ Cấu tạo: 代 (đại) + 人 (nhân)Hán Việtđại nhânCấu tạo代 + 人 · đại + nhân nghĩa thành phần: đại + nhân Nghĩa ViệtCihui thế hệjaJMdict substitute|deputy|proxy|representative|agent