代人

đại nhân

Hán Việt: đại nhân

Tổng quan

thế hệ

Cấu tạo: 代 (đại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế hệ
  • VietPhrases thế hệ
  • Tần suất từ thế hệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi generation

Eng

  • JMdict substitute
  • JMdict deputy
  • JMdict proxy
  • JMdict representative
  • JMdict agent
  • Tần suất từ generation

ja

  • JMdict 代人(だいにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代人受过 · 代人说项 · 代人捉刀 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为