代付

đại phó

Hán Việt: đại phó

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代人支付。如:「他這餐飯的費用由我來幫他代付。」

Eng

  • Cihui 代付 dàifù v. 1. partially repay 2. pay on sb.'s behalf