代位

đại vị

Hán Việt: đại vị

Tổng quan

(pháp lý) sự bắn nợ

Cấu tạo: 代 (đại) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế vị
  • Tần suất từ (pháp lý) sự bắn nợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subrogation

Eng

  • JMdict subrogation
  • JMdict substitution
  • Tần suất từ subrogation

ja

  • JMdict 代位(だいい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代位偿清 · 代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代使