代位 đại vị Hán Việt: đại vị Tổng quan (pháp lý) sự bắn nợ Cấu tạo: 代 (đại) + 位 (vị)Hán Việtđại vịCấu tạo代 + 位 · đại + vị nghĩa thành phần: đại + vị Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) sự bắn nợjaJMdict subrogation|substitution