代作 đại tác Hán Việt: đại tác Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 作 (tác)Hán Việtđại tácCấu tạo代 + 作 · đại + tác nghĩa thành phần: đại + tác Nghĩa jaJMdict ghost-writing