代價 代價 dàijìa Pinyin: dàijìa Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 價 (giá) + + 代 (đại) + 價 (giá)PinyindàijìaCấu tạo代 + 價 + + 代 + 價 Nghĩa EngCihui cost