代興 đại hưng Hán Việt: đại hưng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 興 (hưng)Hán Việtđại hưngCấu tạo代 + 興 · đại + hưng nghĩa thành phần: đại + hưng Nghĩa EngCihui 代興 dàixīng v. <wr.> take turns to dominate/preponderate