代匮 đại quỹ Hán Việt: đại quỹ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 匮 (quỹ)Hán Việtđại quỹCấu tạo代 + 匮 · đại + quỹ nghĩa thành phần: đại + quỹ