代培

dài péi đại bồi

Hán Việt: đại bồi · Pinyin: dài péi

Tổng quan

huấn luyện thay: dạy thay

Cấu tạo: (đại) + (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huấn luyện thay: dạy thay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校等替出资单位培养(人才):~生|这所大学先后为企业~了二百多名学员。

Eng

  • Cihui 代培 àipéi v. train on contract