代墊 đại điếm Hán Việt: đại điếm Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 墊 (điếm)Hán Việtđại điếmCấu tạo代 + 墊 · đại + điếm nghĩa thành phần: đại + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 代替支付。如:「這筆款項先由我代墊,到月底再一起向會計室申領。」EngCihui 代墊 dàidiàn v. pay the expense of sth. for sb. temporarily