代字

dài zì đại tự

Hán Việt: đại tự · Pinyin: dài zì

Tổng quan

tên viết tắt của một đơn vị (ví dụ 皖政, tên viết tắt của 安徽省人民政府) | tên mã | (cũ) đại từ

Cấu tạo: (đại) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên viết tắt của một đơn vị (ví dụ 皖政, tên viết tắt của 安徽省人民政府) | tên mã | (cũ) đại từ

Eng

  • CC-CEDICT abbreviated name of an entity (e.g. 皖政, a short name for 安徽省人民政府)|code name|(old) pronoun
  • Cihui abbreviated name of an entity (e.g. 皖政, a short name for 安徽省人民政府)/code name/(old) pronoun