代工

dài gōng đại công

Hán Việt: đại công · Pinyin: dài gōng

Tổng quan

sản xuất thiết bị gốc (OEM)

Cấu tạo: (đại) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất thiết bị gốc (OEM)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代為加工。如:「家庭代工」。

Eng

  • CC-CEDICT OEM (original equipment manufacturer)
  • Cihui OEM (original equipment manufacturer)