代席 đại tịch Hán Việt: đại tịch Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 席 (tịch)Hán Việtđại tịchCấu tạo代 + 席 · đại + tịch nghĩa thành phần: đại + tịch Nghĩa EngCihui 代席 àixí* n. 1. money in place of a feast 2. remuneration