代德 dài dé · đại đức Hán Việt: đại đức · Pinyin: dài dé Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 德 (đức)Pinyindài déHán Việtđại đứcCấu tạo代 + 德 · đại + đức nghĩa thành phần: đại + đức