代打

đại đả

Hán Việt: đại đả

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.棒球上指由未排名上場打擊的選手代替應上場打擊的選手擊球。 2.代替別人作事。如:「那次晚會由小張臨時代打主持,沒想到反應非常熱烈。」

Eng

  • Cihui 代打 dàidǎ v. <sport> pinch-hit

ja

  • JMdict pinch-hitting|pinch hitter|performing a duty in place of someone else|proxy