代指

dài zhǐ đại chỉ

Hán Việt: đại chỉ · Pinyin: dài zhǐ

Tổng quan

có nghĩa | chỉ

Cấu tạo: (đại) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nghĩa | chỉ

Eng

  • CC-CEDICT to mean|to signify
  • Cihui to mean/to signify