代數

dài shù đại sổ

Hán Việt: đại sổ · Pinyin: dài shù

Tổng quan

đại số

Cấu tạo: (đại) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種利用符號來代替未知數,進而加以運算而解決問題的方法。 2.代數學的簡稱。參見「代數學」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代数学的简称。

Eng

  • CC-CEDICT algebra
  • Cihui algebra

ja

  • JMdict algebra|number of generations (e.g. in imperial succession)