代森鈉 đại sâm nột Hán Việt: đại sâm nột Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 森 (sâm) + 鈉 (nột)Hán Việtđại sâm nộtCấu tạo代 + 森 + 鈉 · đại + sâm + nột nghĩa thành phần: đại + sâm + nột Nghĩa EngCihui nabam