代步
đại bộ
Hán Việt: đại bộ · Pinyin: dài bù
Tổng quan
di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.) | cưỡi (hoặc lái) | phương tiện giao thông
Nghĩa
Việt
- Cihui di chuyển bằng phương tiện (xe hơi, xe đạp, kiệu, v.v.) | cưỡi (hoặc lái) | phương tiện giao thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代替步行的工具。如船、車、馬等。如:「現代人多以汽車、機車代步。」
Eng
- CC-CEDICT to get around using a conveyance (car, bicycle, sedan chair etc); to ride (or drive)|means of transportation
- Cihui to get around using a conveyance (car, bicycle, sedan chair etc); to ride (or drive); means of transportation