代步車
đại bộ xa
Hán Việt: đại bộ xa · Pinyin: dài bù chē
Tổng quan
xe cộ | (đặc biệt) xe di chuyển (xe scooter cho người khuyết tật, xe lăn điện, Segway, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui xe cộ | (đặc biệt) xe di chuyển (xe scooter cho người khuyết tật, xe lăn điện, Segway, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT vehicle|(esp.) mobility vehicle (mobility scooter, electric wheelchair, Segway etc)
- Cihui vehicle/(esp.) mobility vehicle (mobility scooter, electric wheelchair, Segway etc)