代母
đại mẫu
Hán Việt: đại mẫu · Pinyin: dài mǔ
Tổng quan
mẹ đỡ đầu | mẹ mang thai hộ
Nghĩa
Việt
- Cihui mẹ đỡ đầu | mẹ mang thai hộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天主教的洗禮儀式中,答應照顧領洗者靈魂的女性,未來她必須如母親般指導領洗者的教禮及解決領洗者生活上的困惑。
Eng
- CC-CEDICT godmother|surrogate mother
- Cihui 代母 àimǔ n. godmother
ja
- JMdict godmother